TIN CẢNH BÁO

Danh mục tin cảnh báo về TBT của các nước thành viên WTO trong tháng 01/2019 (từ ngày 01/01/2020 đến ngày 15/01/2020)

Đăng ngày:21/01/2020 | admin
STT Số TB Ngày TB Nước TB        Sản phẩm/ Vấn đề TB
Từ ngày 01/01 đến 15/01/2020
1 G/TBT/N/ALB/94 09/01/2020                  Albania Ghi nhãn thức ăn gia súc (ICS 65.120; HS 2309)
2 G/TBT/N/ARG/382 09/01/2020 Argentina  Đồ uống có cồn (ICS 67.160.10; HS codes: 22)
3 G/TBT/N/ARG/383 10/01/2020 Argentina Ghi nhãn
4 G/TBT/N/ARG/384 10/01/2020 Argentina Nguyên liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm (ICS 67.250)
5 G/TBT/N/ARE/467
G/TBT/N/BHR/568
G/TBT/N/KWT/526
G/TBT/N/OMN/401
G/TBT/N/QAT/564
G/TBT/N/SAU/1120
G/TBT/N/YEM/168
09/01/2020 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất Thịt, sản phẩm thịt và sản phẩm từ động vật khác (ICS 67.120)
6 Bahrain
7 Kuwait
8 Oman
9 Qatar
10 Vương quốc Ả Rập Saudi
11 Yemen
12 G/TBT/N/ARE/468
G/TBT/N/BHR/569
G/TBT/N/KWT/527
G/TBT/N/OMN/402
G/TBT/N/QAT/565
G/TBT/N/SAU/1121
G/TBT/N/YEM/169
09/01/2020 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất Đường và sản phẩm đường (ICS 67.180.10)
13 Bahrain
14 Kuwait
15 Oman
16 Qatar
17 Vương quốc Ả Rập Saudi
18 Yemen
19 G/TBT/N/ARE/469
G/TBT/N/BHR/570
G/TBT/N/KWT/528
G/TBT/N/OMN/403
G/TBT/N/QAT/566
G/TBT/N/SAU/1122
G/TBT/N/YEM/170
09/01/2020 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất Đồ uống không cồn (ICS 67.160.20)
20 Bahrain
21 Kuwait
22 Oman
23 Qatar
24 Vương quốc Ả Rập Saudi
25 Yemen
26 G/TBT/N/ARE/470
G/TBT/N/BHR/571
G/TBT/N/KWT/529
G/TBT/N/OMN/404
G/TBT/N/QAT/567
G/TBT/N/SAU/1123
G/TBT/N/YEM/171
09/01/2020 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS 67.060)
27 Bahrain
28 Kuwait
29 Oman
30 Qatar
31 Vương quốc Ả Rập Saudi
32 Yemen
33 G/TBT/N/ARE/471
G/TBT/N/BHR/572
G/TBT/N/KWT/530
G/TBT/N/OMN/405
G/TBT/N/QAT/568
G/TBT/N/SAU/1124
G/TBT/N/YEM/172
09/01/2020 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS 67.060)
34 Bahrain
35 Kuwait
36 Oman
37 Qatar
38 Vương quốc Ả Rập Saudi
39 Yemen
40 G/TBT/N/ARE/472
G/TBT/N/BHR/573
G/TBT/N/KWT/531
G/TBT/N/OMN/406
G/TBT/N/QAT/569
G/TBT/N/SAU/1125
G/TBT/N/YEM/173
09/01/2020 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất Thực phẩm (ICS codes: 67.040  67.230)
41 Bahrain
42 Kuwait
43 Oman
44 Qatar
45 Vương quốc Ả Rập Saudi
46 Yemen
47 G/TBT/N/BRA/952 07/01/2020 Brazil  Hệ thống cấp khí (ICS 91.140.40)
48 G/TBT/N/BRA/953 08/01/2020 Brazil  Thiết bị hồi gây mê , hô hấp và hồi sức (ICS 11.040.10)
49 G/TBT/N/BRA/954 08/01/2020 Brazil  Mỹ phẩm; Đồ dùng trong phòng tắm (ICS 71.100.70)
50 G/TBT/N/BRA/955 09/01/2020 Brazil Dược phẩm (ICS 11.120)
51 G/TBT/N/CAN/601 07/01/2020 Canada  Thông tin vô tuyến (ICS 33.060)
52 G/TBT/N/CHL/510 06/01/2020 Chi Lê Máy đo năng lượng điện hoạt động một pha hoặc ba pha loại 1 và 2
53 G/TBT/N/CHL/511 06/01/2020 Chi Lê Đồng hồ đo điện năng hoạt động một pha hoặc ba pha 0,2S và 0,5S
54 G/TBT/N/CHL/512 06/01/2020 Chi Lê Máy đo năng lượng phản ứng một pha hoặc ba pha điện tử loại 2 và 3
55 G/TBT/N/CHL/513 06/01/2020 Chi Lê Thùng chứa và xitec cố định (ICS 23.020.10)
56 G/TBT/N/CHN/1402 06/01/2020 Trung Quốc Thuốc chữa bệnh (ICS 11.120.10)
57 G/TBT/N/EGY/238 08/01/2020 Ai Cập  Gỗ ván khác (ICS 79.060.99)
58 G/TBT/N/EGY/239 08/01/2020 Ai Cập  Ống nhựa (ICS 23.040.20)
59 G/TBT/N/EGY/240 08/01/2020 Ai Cập  Gia cầm và trứng (ICS 67.120.20)
60 G/TBT/N/IND/118 07/01/2020 Ấn Độ Kính an toàn (ICS 81.040.30)
61 G/TBT/N/IND/119 07/01/2020 Ấn Độ Tấm kính trong suốt (ICS 81.040)
62 G/TBT/N/IDN/126 07/01/2020 Indonesia  Năng lượng mặt trời (ICS 27.160;  HS 854140)
63 G/TBT/N/ISR/1099 08/01/2020 Israel Phòng cháy (ICS 13.220.20;13.220.50;HS 853110)
64 G/TBT/N/ISR/1100 09/01/2020 Israel Đồ uống có cồn (ICS 67.160.10; HS 2208)
65 G/TBT/N/ISR/1101 09/01/2020 Israel Gia vị (ICS 67.220.10)
66 G/TBT/N/ISR/1102 09/01/2020 Israel Cũi và cái nôi( ICS 97.140; 97.190; HS codes: 9403)
67 G/TBT/N/ISR/1103 09/01/2020 Israel Sản phẩm thực phẩm đóng gói sẵn(ICS 67.230)
68 G/TBT/N/ISR/1104 09/01/2020 Israel Chất tẩy rửa lò nướng và dầu mỡ (ICS 71.100.40)
69 G/TBT/N/JPN/646 06/01/2020 Nhật Bản Phương tiện giao thông đường bộ (ICS 43.020)
70 G/TBT/N/JPN/647 06/01/2020 Nhật Bản Phân bón (ICS 65.080; HS codes: 31)
71 G/TBT/N/KEN/944 08/01/2020 Kenya Thức ăn gia súc (ICS 65.120)
72 G/TBT/N/KEN/945 08/01/2020 Kenya Thức ăn gia súc (ICS 65.120)
73 G/TBT/N/KEN/946 10/01/2020 Kenya Thức ăn gia súc (ICS 65.120)
74 G/TBT/N/KOR/872 07/01/2020 Hàn Quốc  Mỹ phẩm; Đồ dùng trong phòng tắm (ICS 71.100.70)
75 G/TBT/N/KOR/873 10/01/2020 Hàn Quốc Thực phẩm
76 G/TBT/N/RUS/93 07/01/2020 Liên bang Nga  Dầu mỡ (ICS 67.200)
77 G/TBT/N/RUS/94 07/01/2020 Liên bang Nga  Thuốc chữa bệnh (ICS 11.120.10; HS 3003, 3004)
78 G/TBT/N/RUS/95 08/01/2020 Liên bang Nga Thuốc chữa bệnh (ICS 11.120.10)
79 G/TBT/N/RUS/96 09/01/2020 Liên bang Nga Thuốc chữa bệnh (ICS 11.120.10; HS 3004, 300630)
80 G/TBT/N/RWA/286 07/01/2020 Rwanda Dụng cụ và vật liệu phẩu thuật (ICS codes: 11.040.30)
81 G/TBT/N/RWA/287 07/01/2020 Rwanda Dụng cụ và vật liệu phẩu thuật (ICS codes: 11.040.30; HS 300610)
82 G/TBT/N/RWA/288 07/01/2020 Rwanda  Dụng cụ và vật liệu phẩu thuật (ICS codes: 11.040.30; HS 300610)
83 G/TBT/N/RWA/289 07/01/2020 Rwanda Tổ chức và quản lý công ty (ICS 03.100.01)
84 G/TBT/N/RWA/290 07/01/2020 Rwanda Chất thải đặc biệ (ICS 13.030.30)
85 G/TBT/N/RWA/291 07/01/2020 Rwanda Sơn và vecni (ICS codes: 87.040)
86 G/TBT/N/RWA/292 07/01/2020 Rwanda Sơn và vecni (ICS codes: 87.040)
87 G/TBT/N/RWA/293 07/01/2020 Rwanda Sơn và vecni (ICS codes: 87.040)
88 G/TBT/N/RWA/294 07/01/2020 Rwanda Sơn và vecni (ICS codes: 87.040)
89 G/TBT/N/RWA/295 07/01/2020 Rwanda Dịch vụ cho người tiêu dùng (ICS 03.080.30)
90 G/TBT/N/RWA/296 07/01/2020 Rwanda ICS codes: 65.040.20, 67.060
91 G/TBT/N/RWA/297 07/01/2020 Rwanda ICS codes: 65.040.30, 67.060
92 G/TBT/N/RWA/298 07/01/2020 Rwanda Công trình và máy móc lắp đặt cho chế biến và bảo quản sản phẩm nông nghiệp (ICS 65.040.20)
93 G/TBT/N/RWA/299 07/01/2020 Rwanda Công trình và máy móc lắp đặt cho chế biến và bảo quản sản phẩm nông nghiệp (ICS 65.040.20)
94 G/TBT/N/RWA/300 08/01/2020 Rwanda Lưu trữ; nhập kho (ICS 55.220)
95 G/TBT/N/RWA/301 08/01/2020 Rwanda Sản phẩm gốm (ICS 81.060.20)
96 G/TBT/N/RWA/302 08/01/2020 Rwanda Đồ đạc (ICS codes: 97.140)
97 G/TBT/N/RWA/303 08/01/2020 Rwanda Đồ đạc (ICS codes: 97.140)
98 G/TBT/N/RWA/304 08/01/2020 Rwanda Gỗ, gỗ khúc và gỗ xẻ (ICS codes: 79.040)
99 G/TBT/N/RWA/305 08/01/2020 Rwanda Thuốc bảo vệ thực vật (ICS codes: 13.030.30;65.100)
100 G/TBT/N/RWA/306 08/01/2020 Rwanda Sữa và các sản phẩm sữa chế biến (ICS codes: 67.100.10)
101 G/TBT/N/RWA/307 08/01/2020 Rwanda Phomat (ICS codes: 67.100.30;HS codes: 0406)
102 G/TBT/N/RWA/308 08/01/2020 Rwanda Phomat (ICS codes: 67.100.30;HS codes: 0406)
103 G/TBT/N/RWA/309 08/01/2020 Rwanda Phomat (ICS codes: 67.100.30;HS codes: 0406)
104 G/TBT/N/RWA/310 08/01/2020 Rwanda Phomat (ICS codes: 67.100.30;HS codes: 0406)
105 G/TBT/N/RWA/311 08/01/2020 Rwanda Phomat (ICS codes: 67.100.30;HS codes: 0406)
106 G/TBT/N/RWA/312 08/01/2020 Rwanda Sơn và vecni (ICS codes: 87.040)
107 G/TBT/N/RWA/313 08/01/2020 Rwanda Dầu mỡ động vật và thực vật (ICS codes: 67.200.10)
108 G/TBT/N/RWA/314 08/01/2020 Rwanda Dầu mỡ động vật và thực vật (ICS codes: 67.200.10)
109 G/TBT/N/RWA/315 08/01/2020 Rwanda Dầu mỡ động vật và thực vật (ICS codes: 67.200.10)
110 G/TBT/N/RWA/316 08/01/2020 Rwanda Dầu mỡ động vật và thực vật (ICS codes: 67.200.10)
111 G/TBT/N/RWA/317 08/01/2020 Rwanda Dầu mỡ động vật và thực vật (ICS codes: 67.200.10)
112 G/TBT/N/RWA/318 08/01/2020 Rwanda Dầu mỡ động vật và thực vật (ICS codes: 67.200.10)
113 G/TBT/N/RWA/319 08/01/2020 Rwanda Dầu mỡ động vật và thực vật (ICS codes: 67.200.10)
114 G/TBT/N/RWA/320 08/01/2020 Rwanda Dầu mỡ động vật và thực vật (ICS codes: 67.200.10)
115 G/TBT/N/RWA/321 08/01/2020 Rwanda Rau quả (ICS codes: 67.080)
116 G/TBT/N/RWA/322 08/01/2020 Rwanda Tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ICS codes: 67.180.20)
117 G/TBT/N/RWA/323 08/01/2020 Rwanda Tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ICS codes: 67.180.20)
118 G/TBT/N/RWA/324 08/01/2020 Rwanda Tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ICS codes: 67.180.20)
119 G/TBT/N/RWA/325 08/01/2020 Rwanda Các quá trình chế biến trong công nghệ thực phẩm (ICS codes: 67.020)
120 G/TBT/N/RWA/326 08/01/2020 Rwanda Tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ICS codes: 67.180.20)
121 G/TBT/N/RWA/327 08/01/2020 Rwanda Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS codes: 67.060)
122 G/TBT/N/RWA/328 08/01/2020 Rwanda Vải dệt (ICS codes: 59.080.30)
123 G/TBT/N/RWA/329 08/01/2020 Rwanda  Các quá trình chế biến trong công nghệ thực phẩm (ICS codes: 67.020)
124 G/TBT/N/RWA/330 08/01/2020 Rwanda  Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS codes: 67.060)
125 G/TBT/N/RWA/331 08/01/2020 Rwanda Phụ gia thực phẩm (ICS codes: 67.220.20; HS codes: 2501)
126 G/TBT/N/RWA/332 08/01/2020 Rwanda Thực phẩm bao gói sẵn và chế biến sẵn (ICS codes: 67.230; HS codes: 190110)
127 G/TBT/N/RWA/333 08/01/2020 Rwanda Phụ gia thực phẩm (ICS codes: 67.220.20; HS codes: 1521)
128 G/TBT/N/RWA/334 08/01/2020 Rwanda Vải dệt (ICS codes: 59.080.30)
129 G/TBT/N/RWA/335 08/01/2020 Rwanda Vải dệt (ICS codes: 59.080.30)
130 G/TBT/N/SAU/1118 07/01/2020 Vương quốc Ả Rập Saudi Thực phẩm (ICS codes: 67.040)
131 G/TBT/N/SAU/1119 08/01/2020 Vương quốc Ả Rập Saudi Thuốc lá, sản phẩm thuốc lá (ICS codes: 65.160; HS codes: 24)
132 G/TBT/N/CHE/241 06/01/2020 Thụy sĩ  
133 G/TBT/N/TZA/367 08/01/2020 Tanzania Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS codes: 67.060)
134 G/TBT/N/TZA/368 08/01/2020 Tanzania Rau quả (ICS codes: 67.080; HS codes: 0803)
135 G/TBT/N/TZA/369 08/01/2020 Tanzania  Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS codes: 67.060)
136 G/TBT/N/TZA/370 08/01/2020 Tanzania Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70)
137 G/TBT/N/TZA/371 08/01/2020 Tanzania Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 6910)  
138 G/TBT/N/TZA/372 08/01/2020 Tanzania Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 691090)  
139 G/TBT/N/TZA/373 08/01/2020 Tanzania Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 6910)  
140 G/TBT/N/TZA/374 08/01/2020 Tanzania Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 6910)  
141 G/TBT/N/TUR/154 10/01/2020 Thổ Nhĩ Kỳ Gia vị (ICS codes: 67.220.10)
142 G/TBT/N/UGA/1158 08/01/2020 Uganda  Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS codes: 67.060; HS codes: 110429 )
143 G/TBT/N/UGA/1159 08/01/2020 Uganda  Sơn và vecni (ICS codes: 87.040; HS codes: 3209)
144 G/TBT/N/UGA/1160 08/01/2020 Uganda Sơn và vecni (ICS codes: 87.040; HS codes: 3209)
145 G/TBT/N/UGA/1161 08/01/2020 Uganda Sơn và vecni (ICS codes: 87.040; HS codes: 3209)
146 G/TBT/N/UGA/1162 09/01/2020 Uganda HS codes: 7018
147 G/TBT/N/UGA/1163 09/01/2020 Uganda Sơn và vecni (ICS codes: 87.040; HS codes: 3209)
148 G/TBT/N/UGA/1164 09/01/2020 Uganda Dao cắt (ICS codes: 25.100.01; HS codes: 8201)
149 G/TBT/N/UGA/1165 09/01/2020 Uganda Vải dệt(ICS codes: 59.080.30 HS codes: 5911)
150 G/TBT/N/UGA/1166 09/01/2020 Uganda Vải dệt(ICS codes: 59.080.30 HS codes: 5911)
127 G/TBT/N/UGA/1167 09/01/2020 Uganda Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 6910)  
128 G/TBT/N/UGA/1168 09/01/2020 Uganda Vải dệt(ICS codes: 59.080.30 HS codes: 5911)
129 G/TBT/N/UGA/1169 09/01/2020 Uganda Thực phẩm bao gói sẵn và chế biến sẵn (ICS codes: 67.230;HS codes: 0402,190110)
130 G/TBT/N/UGA/1170 10/01/2020 Uganda Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 6910) 
131 G/TBT/N/UGA/1171 10/01/2020 Uganda Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 6910) 
132 G/TBT/N/UGA/1172 10/01/2020 Uganda Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 6910) 
133 G/TBT/N/UGA/1173 10/01/2020 Uganda  Dụng cụ cầm tay (ICS codes: 25.140; HS codes: 4417, 820520)
134 G/TBT/N/UGA/1174 10/01/2020 Uganda Thiết bị vệ sinh (ICS codes: 91.140.70;HS codes: 6910)  
135 G/TBT/N/UGA/1175 10/01/2020 Uganda  Dụng cụ cầm tay (ICS codes: 25.140.01; HS codes: 8201)
136 G/TBT/N/UGA/1176 10/01/2020 Uganda Muối (ICS codes: 67.220.20, 71.060.50; HS codes: 2501)
137 G/TBT/N/UGA/1177 10/01/2020 Uganda Dụng cụ cầm tay (ICS codes: 25.140.01; HS codes: 8201)
138 G/TBT/N/UGA/1178 10/01/2020 Uganda Bột tổng hợp (ICS codes: 67.060; HS codes: 110510)
139 G/TBT/N/UGA/1179 10/01/2020 Uganda Lưỡi cưa sắt (ICS codes: 25.100.01  25.140;  HS codes: 8202)
140 G/TBT/N/UGA/1180 10/01/2020 Uganda Phụ gia thực phẩm (ICS codes: 67.220.20; HS codes: 170290)
141 G/TBT/N/UGA/1181 10/01/2020 Uganda Phụ gia thực phẩm (ICS codes: 67.220.20; HS codes: 170290)
142 G/TBT/N/UGA/1182 10/01/2020 Uganda Thực phẩm chế biến từ ngũ cốc(ICS codes: 67.060; HS codes: 190490)
143 G/TBT/N/USA/1557 06/01/2020 Hoa Kỳ Lốp (ICS codes: 83.160)
144 G/TBT/N/USA/1558 09/01/2020 Hoa Kỳ Hệ thống máy bay không người lái (ICS codes: 49.020, 49.090; HS codes: 8802)
145 G/TBT/N/USA/1559 10/01/2020 Hoa Kỳ Sản phẩm điện lạnh gia dụng (ICS codes: 13.020, 19.020,27.200, 97.040.30)
146 G/TBT/N/USA/1560 10/01/2020 Hoa Kỳ Thiết bị kiểm tra nhân trắc học (ICS codes: 43.020, 43.040.80,  43.180; HS codes: 8703)
147 G/TBT/N/VNM/158 07/01/2020 Việt Nam Đường và sản phẩm đường (ICS codes: 67.180.10)

TBT-BRVT

 Trở về |  In trang này

Các tin cùng chuyên mục
Châu Âu quy định I ốt là hoạt chất sử dụng trong các sản phẩm diệt khuẩn (03/10/2013)
Hàn Quốc soát xét quy định ghi nhãn thực phẩm bổ sung dành cho trẻ em (03/10/2013)
Danh mục một số tin cảnh báo của các nước thành viên WTO trong tháng 9 (từ ngày 15/9 đến 30/9/2013) (04/10/2013)
Danh mục tin cảnh báo của một số nước thành viên tháng 5/2013 (15/08/2013)
Danh mục một số thông báo của các nước thành viên WTO tháng 8/2013 (Từ ngày 15/8 đến 31/8/2013) (09/09/2013)
Uganda soạn thảo tiêu chuẩn bắt buộc đối với dầu động cơ diesel (05/09/2013)
Uganda soạn thảo tiêu chuẩn bắt buộc đối với Dầu động cơ (05/09/2013)
Danh mục một số thông báo của các nước thành viên WTO tháng 7/2013 (15/08/2013)
Brazil quy định hàm lượng Phtalate trong đồ chơi của trẻ em  (15/08/2013)
Cảnh báo: Lô hàng hàng triết xuất protein từ đậu tương bị FDA Hoa Kỳ thu hồi có thể đã được nhập khẩu vào Việt Nam (10/07/2013)

Untitled Document
Thông báo
Simple News Ticker
Công bố cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3,4 của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu
   Ngày 07/01/2020, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu có thông báo số 02/TB-SKHCN về việc công bố cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức...
Công bố hệ thống quản lý chất lượng phù hợp Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 9001:2015
Ngày 24 tháng 10 năm 2019, Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu...
Thông báo công bố Danh mục thủ tục hành chính mới ban hành, thủ tục hành chính sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực tiêu chuẩn đo lường chất lượng thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Khoa học và Công nghệ
   Thông báo công bố Danh mục thủ tục hành chính mới ban hành, thủ tục hành chính sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực tiêu chuẩn đo...
Lịch công tác tuần từ ngày 15/10/2018 đến ngày 19/10/2018
Xem file đính kèm./.
Công bố hệ thống quản lý chất lượng phù hợp Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 9001:2008
Ngày 12 tháng 12 năm 2017, Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đã có Quyết định số 66/QĐ-TĐC ngày 12/12/2017 của Chi...
Không thu phí kiểm tra nhà nước về chất lượng hàng hóa nhập khẩu
   Ngày 24/02/2017, Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu có Thông báo số 49/TB-TĐC về việc không thu phí kiểm...
Thông báo về bố trí thời gian tổ chức hội họp
   Thực hiện công văn số 1976-CV/TU ngày 09/02/2017 của Tỉnh Ủy Bà Rịa-Vũng Tàu về việc bố trí thời gian tổ chức các cuộc họp, hội nghị.
Cảnh báo đồ chơi trẻ em độc hại
   Nhằm tuyên truyền, phổ biến và cung cấp các thông tin về chất lượng sản phẩm, hàng hóa để tăng cường công tác quản lý và bảo...
Thông báo lịch kiểm tra ISO HCC quý III/2015
Thông báo số 34/TB-SKHCN ngày 11/6/2015 của Sở Khoa học và Công nghệ  v/v lịch kiểm tra hoạt động, áp dụng, duy trì và cải tiến HTQLCL theo...
Kết quả điểm thi tuyển công chức hành chính năm 2014
Kết quả điểm thi tuyển công chức hành chính năm 2014 Xem thông tin chi tiết tại đây
Liên kết site