CHI CỤC TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU
Danh mục tin cảnh báo của các nước thành viên WTO trong tháng 10/2021 (Từ ngày 16/10/2021đến ngày 31/10/2021)
STT Số TB Ngày TB Nước TB Sản phẩm/ Vấn đề TB
Từ ngày 16/10 đến 31/10/2021
1 G/TBT/N/ARE/516 18/10/2021 Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống  Nhất Chất lượng không khí (ICS 13.040)
2 G/TBT/N/ARE/517 18/10/2021 Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống  Nhất Đơn vị đo lường (ICS 17.020)
3 G/TBT/N/ARE/518 18/10/2021 Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống  Nhất Dụng cụ đo lường trong phòng thí nghiệm và y tế (ICS 11.040.25; 11.040.55; 11.080.10)
4 G/TBT/N/ARE/519 18/10/2021 Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống  Nhất Dụng cụ đo tốc độ (ICS 17.080)
5 G/TBT/N/ARE/520 18/10/2021 Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống  Nhất Hệ thống đo lường quốc gia (ICS 17.020)
6 G/TBT/N/ARE/521 28/10/2021 Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống  Nhất Axit (ICS 71.060.30)
7 G/TBT/N/BDI/158
G/TBT/N/RWA/549
G/TBT/N/TZA/646
G/TBT/N/UGA/1465
21/10/2021 Burundi Thuốc thử hóa học (ICS 71.040.30)
8 Rwanda
9 Tanzania
10 Uganda
11 G/TBT/N/BDI/159
G/TBT/N/RWA/550
G/TBT/N/TZA/647
G/TBT/N/UGA/1466
21/10/2021 Burundi Thuốc thử hóa học (ICS 71.040.30)
12 Rwanda
13 Tanzania
14 Uganda
15 G/TBT/N/BDI/160
G/TBT/N/RWA/551
G/TBT/N/TZA/648
G/TBT/N/UGA/1467
21/10/2021 Burundi Mực in (ICS 87.080)
16 Rwanda
17 Tanzania
18 Uganda
19 G/TBT/N/BDI/161
G/TBT/N/RWA/552
G/TBT/N/TZA/649
G/TBT/N/UGA/1468
21/10/2021 Burundi Thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất nông nghiệp (ICS 65.100.01)
20 Rwanda
21 Tanzania
22 Uganda
23 G/TBT/N/BDI/162
G/TBT/N/RWA/553
G/TBT/N/TZA/650
G/TBT/N/UGA/1469
21/10/2021 Burundi Sản phẩm của công nghệ hóa chất (ICS 71.100)
24 Rwanda
25 Tanzania
26 Uganda
27 G/TBT/N/BDI/163
G/TBT/N/RWA/554
G/TBT/N/TZA/651
G/TBT/N/UGA/1483
27/10/2021 Burundi Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
28 Rwanda
29 Tanzania
30 Uganda
31 G/TBT/N/BDI/164
G/TBT/N/RWA/555
G/TBT/N/TZA/652
G/TBT/N/UGA/1484
27/10/2021 Burundi Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
32 Rwanda
33 Tanzania
34 Uganda
35 G/TBT/N/BDI/165
G/TBT/N/RWA/556
G/TBT/N/TZA/653
G/TBT/N/UGA/1485
27/10/2021 Burundi Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
36 Rwanda
37 Tanzania
38 Uganda
39 G/TBT/N/BDI/166
G/TBT/N/RWA/557
G/TBT/N/TZA/654
G/TBT/N/UGA/1486
27/10/2021 Burundi Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
40 Rwanda
41 Tanzania
42 Uganda
43 G/TBT/N/BDI/167
G/TBT/N/RWA/558
G/TBT/N/TZA/655
G/TBT/N/UGA/1487
28/10/2021 Burundi Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
44 Rwanda
45 Tanzania
46 Uganda
47 G/TBT/N/BDI/168
G/TBT/N/RWA/559
G/TBT/N/TZA/656
G/TBT/N/UGA/1488
28/10/2021 Burundi Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
48 Rwanda
49 Tanzania
50 Uganda
51 G/TBT/N/BRA/1271 18/10/2021 Brazil Máy thông gió; quạt; máy điều hòa không khí (ICS 23.120)
52 G/TBT/N/BRA/1272 22/10/2021 Brazil Sản phẩm nông nghiệp (ICS 13,65)
53 G/TBT/N/BRA/1273 22/10/2021 Brazil Sản phẩm nông nghiệp (ICS 13,65)
54 G/TBT/N/BRA/1274 25/10/2021 Brazil Thịt và sản phẩm thịt (ICS 67.120)
55 G/TBT/N/BRA/1275 25/10/2021 Brazil Thịt và sản phẩm thịt (ICS 67.120)
56 G/TBT/N/BRA/1276 28/10/2021 Brazil Dược phẩm (ICS 11.120)
57 G/TBT/N/BRA/1277 28/10/2021 Brazil Chất lượng không khí (ICS 13.040)
58 G/TBT/N/BRA/1278 28/10/2021 Brazil Nhiên liệu lỏng (ICS 75.160.20)
59 G/TBT/N/BRB/10 19/10/2021 Barbados  
60 G/TBT/N/CHL/577 18/10/2021 Chi Lê Thiết bị nhà bếp (ICS 97.040)
61 G/TBT/N/CRI/192 27/10/2021 Costa Rica Máy thông gió; quạt; máy điều hòa không khí (ICS 23.120)
62 G/TBT/N/EU/845 18/10/2021 EU Thiết bị y tế (ICS 11.040; 11.100.10)
63 G/TBT/N/GTM/102 28/10/2021 Guatemala Máy thông gió; quạt; máy điều hòa không khí (ICS 23.120)
64 G/TBT/N/HND/98 27/10/2021 Honduras Máy thông gió; quạt; máy điều hòa không khí (ICS 23.120)
65 G/TBT/N/IND/215 27/10/2021 Ấn Độ Este (ICS 71.080.70)
66 G/TBT/N/ISR/1221 25/10/2021 Israel Kỹ thuật quân sự. Vũ khí (ICS 95.020)
67 G/TBT/N/JAM/103 20/10/2021 Jamaica Thực phẩm bao gói sẵn và chế biến sẵn (ICS 67.230)
68 G/TBT/N/KOR/1000 22/10/2021 Hàn Quốc Mỹ phẩm (ICS 71.100.70)
69 G/TBT/N/KOR/1001 22/10/2021 Hàn Quốc Thiết bị y tế (ICS 11.040)
70 G/TBT/N/NIC/170 29/10/2021 Nicaragua Máy thông gió; quạt; máy điều hòa không khí (ICS 23.120)
71 G/TBT/N/NIC/171 29/10/2021 Nicaragua ICS 67.020; 67.120.01
72 G/TBT/N/OMN/452 20/10/2021 Oman Mỹ phẩm (ICS 71.100.70)
73 G/TBT/N/PAN/116 28/10/2021 Panama Máy thông gió; quạt; máy điều hòa không khí (ICS 23.120)
74 G/TBT/N/PHL/274 18/10/2021 Philippines Các sản phẩm thiết bị điện, sản phẩm xây dựng,…
75 G/TBT/N/SGP/62 26/10/2021 Singapore  
76 G/TBT/N/SLV/216 27/10/2021 El Salvador Đèn điện (ICS 29.140.40)
77 G/TBT/N/SLV/217 27/10/2021 El Salvador Máy thông gió; quạt; máy điều hòa không khí (ICS 23.120)
78 G/TBT/N/THA/637 20/10/2021 Thái Lan Xe thương mại (ICS 13.040.50; 43.080)
79 G/TBT/N/THA/638 20/10/2021 Thái Lan Mô tô và xe máy (ICS 43.140)
80 G/TBT/N/THA/639 20/10/2021 Thái Lan Sản phẩm công nghiệp (ICS 03.120.20)
81 G/TBT/N/THA/640 20/10/2021 Thái Lan Sản phẩm công nghiệp (ICS 03.120.20)
82 G/TBT/N/TPKM/469 19/10/2021 Đài Loan Thực phẩm dùng cho con người (ICS 67.040; 67.230)
83 G/TBT/N/TPKM/470 19/10/2021 Đài Loan Thực phẩm dùng cho con người (ICS 67.040)
84 G/TBT/N/UGA/1470 25/10/2021 Uganda Môi chất lạnh và chất chống đông (ICS 71.100.45)
85 G/TBT/N/UGA/1471 25/10/2021 Uganda Môi chất lạnh và chất chống đông (ICS 71.100.45)
86 G/TBT/N/UGA/1472 25/10/2021 Uganda Phân tích hóa học (ICS 71.040.40)
87 G/TBT/N/UGA/1473 25/10/2021 Uganda Môi chất lạnh và chất chống đông (ICS 71.100.45)
88 G/TBT/N/UGA/1474 25/10/2021 Uganda Sơn và vecni (ICS 87.040)
89 G/TBT/N/UGA/1475 25/10/2021 Uganda Môi chất lạnh và chất chống đông (ICS 71.100.45)
90 G/TBT/N/UGA/1476 25/10/2021 Uganda Môi chất lạnh và chất chống đông (ICS 71.100.45)
91 G/TBT/N/UGA/1477 25/10/2021 Uganda Môi chất lạnh và chất chống đông (ICS 71.100.45)
92 G/TBT/N/UGA/1478 25/10/2021 Uganda Dầu nhờn (ICS 75.100)
93 G/TBT/N/UGA/1479 25/10/2021 Uganda Chất lỏng cách điện (ICS 29.040.10 )
94 G/TBT/N/UGA/1480 25/10/2021 Uganda Sản phẩm dầu mỏ (ICS 75.080)
95 G/TBT/N/UGA/1481 25/10/2021 Uganda Nhiên liệu lỏng (ICS 75.160.20)
96 G/TBT/N/UGA/1482 25/10/2021 Uganda Nhiên liệu lỏng (ICS 75.160.20)
97 G/TBT/N/UKR/204 19/10/2021 Ukraine Trang trại (ICS 65.020.20; 65.040)
98 G/TBT/N/UKR/205 26/10/2021 Ukraine Máy kéo và xe mooc nông nghiệp (ICS 65.060.10)
99 G/TBT/N/UKR/206 26/10/2021 Ukraine Lò sưởi sử dụng nhiên liệu rắn (ICS 97.100.30)
100 G/TBT/N/URY/54 29/10/2021 Uruguay Khung xe và bộ phận khung (ICS 43.040.60)
101 G/TBT/N/URY/55 29/10/2021 Uruguay Phomat (ICS 67.100.30)
102 G/TBT/N/URY/56 29/10/2021 Uruguay Sữa và sản phẩm sữa chế biến (ICS 67.100.10)
103 G/TBT/N/URY/57 29/10/2021 Uruguay Sữa và sản phẩm sữa (ICS 67.100)
104 G/TBT/N/USA/1789 19/10/2021 Hoa Kỳ Hóa chất độc hại (ICS 13.020; 71.020; 71.100)
105 G/TBT/N/USA/1790 20/10/2021 Hoa Kỳ Kỹ thuật hàng hải (ICS 03.120; 47.020)
106 G/TBT/N/USA/1791 21/10/2021 Hoa Kỳ Hỗ trợ người điếc và khiếm thính (ICS 03.120; 11.180.15)
 
Chi cục TĐC-BRVT