CHI CỤC TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU
Danh mục các thông báo về TBT của các nước thành viên WTO trong tháng 6/2014 (từ ngày 01/6/2014 đến 15/6/2014)
STT Số TB Ngày TB Nước TB Sản phẩm/ Vấn đề TB
Từ ngày 01/06 đến 15/06/2014
1 G/TBT/N/ARE/207 04/06/2014 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống Nhất Tất cả các sản phẩm mang dấu “G”
2 G/TBT/N/AUS/97 10/06/2014 Australia Quần áo, dệt may, các sản phẩm da trực tiếp và tiếp xúc lâu ngày với da
3 G/TBT/N/BRA/590 03/06/2014 Brazil Các sản phẩm chuẩn đoán Invitro
4 G/TBT/N/BRA/591 03/06/2014 Brazil Thiết bị y tế
5 G/TBT/N/CAN/415 12/06/2014 Canada Thành phần dược phẩm dùng cho con người (ICS: 11.120; HS 3004.90)
6 G/TBT/N/CHN/1051 03/06/2014 Trung Quốc Đèn halogen – Tungsten (ICS: 27.010)
7 G/TBT/N/CHN/1052 03/06/2014 Trung Quốc Các dụng cụ điện có thể vận chuyển được, dụng cụ làm vườn (ICS: 25.140.20)
8 G/TBT/N/CHN/1053 03/06/2014 Trung Quốc Thiết bị hàn điện (ICS: 25.160.30)
9 G/TBT/N/CHN/1054 03/06/2014 Trung Quốc Que chạm xác định màu an toàn (ICS: 11.180)
10 G/TBT/N/CHN/1055 03/06/2014 Trung Quốc Xe lăn động cơ đốt (ICS: 11.180.10)
11 G/TBT/N/COL/205 05/06/2014 Colombia Nhiên liệu sinh học
12 G/TBT/N/CRI/145 04/06/2014 Costa Rica Vật liệu dệt
13 G/TBT/N/ECU/255 06/06/2014 Ecuador Bánh kẹo
14 G/TBT/N/ECU/256 06/06/2014 Ecuador Da, đồ da
15 G/TBT/N/EGY/68 03/06/2014 Ai Cập Điều hòa không khí (ICS : 23.120; 27.080)
16 G/TBT/N/GTM/86 05/06/2014 Guatemala Dệt may và các sản phẩm dệt may (ICS: 59.080.01)
17 G/TBT/N/ISR/804 11/06/2014 Israel Dầu khoáng trắng sử dụng tiếp xúc với thực phẩm
18 G/TBT/N/ISR/805 11/06/2014 Israel Gạo
19 G/TBT/N/ISR/806 11/06/2014 Israel Hệ thống tín hiệu chống cháy
20 G/TBT/N/ISR/807 11/06/2014 Israel Hệ thống dò báo cháy
21 G/TBT/N/JPN/458 12/06/2014 Nhật Bản Dược phẩm, trang thiết bị y tế, …
22 G/TBT/N/KOR/494 02/06/2014 Hàn Quốc Xe ô tô
23 G/TBT/N/KOR/495 03/06/2014 Hàn Quốc Các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản
24 G/TBT/N/KOR/496 05/06/2014 Hàn Quốc Dược phẩm
25 G/TBT/N/KOR/497 05/06/2014 Hàn Quốc Dược phẩm
26 G/TBT/N/KOR/498 05/06/2014 Hàn Quốc Dược phẩm
27 G/TBT/N/KOR/499 12/06/2014 Hàn Quốc Thiết bị điện
28 G/TBT/N/MDA/22 05/06/2014 Cộng hòa Moldova Các sản phẩm thuốc lá
29 G/TBT/N/MYS/42 02/06/2014 Malaysia Các loại thực phẩm (ICS: 67)
30 G/TBT/N/MYS/43 02/06/2014 Malaysia Các tuyên bố chức năng dinh dưỡng của thực phẩm
31 G/TBT/N/NIC/138 05/06/2014 Nicaragua Dệt may và các sản phẩm dệt may
32 G/TBT/N/NZL/68 05/06/2014 New Zealand Xe chở hàng hóa và hành khách hạng nhẹ
33 G/TBT/N/PAN/44 05/06/2014 Panama Dệt may và các sản phẩm dệt may
34 G/TBT/N/SWE/128 06/06/2014 Thụy Điển Tạp phẩm
35 G/TBT/N/ZAF/176 06/06/2014 Nam Phi Sữa và các sản phẩm sữa