TIN CẢNH BÁO

Danh mục tin cảnh báo của các nước thành viên WTO trong tháng 12/2021 (Từ ngày 01/12/2021đến ngày 15/12/2021)

Đăng ngày:19/12/2021 | admin
STT Số TB Ngày TB Nước TB Sản phẩm/ Vấn đề TB
Từ ngày 01/12 đến 15/12/2021
1 G/TBT/N/ARE/523
G/TBT/N/BHR/618
G/TBT/N/KWT/586
G/TBT/N/OMN/454
G/TBT/N/QAT/607
G/TBT/N/SAU/1227
G/TBT/N/YEM/214
02/12/2021 Các tiểu Vương quốc Ả Rập Thống  Nhất Đồ uống không cồn (ICS 67.160.20)
2 Bahrain
3 Kuwait
4 Oman
5 Qatar
6 Vương quốc Ả Rập Saudi
7 Yemen
8 G/TBT/N/ARM/88 07/12/2021 Armenia Đồ chơi (ICS 97.200.50)
9 G/TBT/N/BDI/189
G/TBT/N/KEN/1170
G/TBT/N/RWA/580
G/TBT/N/TZA/677
G/TBT/N/UGA/1511
03/12/2021 Burundi Mỹ phẩm. Đồ dùng trong phòng tắm (ICS 71.100.70)
10 Kenya
11 Rwanda
12 Tanzania
13 Uganda
14 G/TBT/N/BDI/190
G/TBT/N/KEN/1171
G/TBT/N/RWA/581
G/TBT/N/TZA/678
G/TBT/N/UGA/1512
03/12/2021 Burundi Mỹ phẩm. Đồ dùng trong phòng tắm (ICS 71.100.70)
15 Kenya
16 Rwanda
17 Tanzania
18 Uganda
19 G/TBT/N/BDI/191
G/TBT/N/KEN/1172
G/TBT/N/RWA/582
G/TBT/N/TZA/679
G/TBT/N/UGA/1517
10/12/2021 Burundi Dệt may (ICS 59.080)
20 Kenya
21 Rwanda
22 Tanzania
23 Uganda
24 G/TBT/N/BDI/192
G/TBT/N/KEN/1173
G/TBT/N/RWA/583
G/TBT/N/TZA/680
G/TBT/N/UGA/1521
13/12/2021 Burundi Dệt may (ICS 59.080)
25 Kenya
26 Rwanda
27 Tanzania
28 Uganda
29 G/TBT/N/BDI/193
G/TBT/N/KEN/1174
G/TBT/N/RWA/584
G/TBT/N/TZA/681
G/TBT/N/UGA/1523
14/12/2021 Burundi Vải dệt (ICS 59.080.30)
30 Kenya
31 Rwanda
32 Tanzania
33 Uganda
34 G/TBT/N/BDI/194
G/TBT/N/KEN/1175
G/TBT/N/RWA/585
G/TBT/N/TZA/682
G/TBT/N/UGA/1524
14/12/2021 Burundi Vật liệu dệt (ICS 59.080.01)
35 Kenya
36 Rwanda
37 Tanzania
38 Uganda
39 G/TBT/N/BDI/195
G/TBT/N/KEN/1176
G/TBT/N/RWA/586
G/TBT/N/TZA/683
G/TBT/N/UGA/1525
14/12/2021 Burundi Mỹ phẩm. Đồ dùng trong phòng tắm (ICS 71.100.70)
40 Kenya
41 Rwanda
42 Tanzania
43 Uganda
44 G/TBT/N/BDI/196
G/TBT/N/KEN/1187
G/TBT/N/RWA/587
G/TBT/N/TZA/684
G/TBT/N/UGA/1526
15/12/2021 Burundi Mỹ phẩm. Đồ dùng trong phòng tắm (ICS 71.100.70)
45 Kenya
46 Rwanda
47 Tanzania
48 Uganda
49 G/TBT/N/BDI/197
G/TBT/N/KEN/1188
G/TBT/N/RWA/588
G/TBT/N/TZA/685
G/TBT/N/UGA/1527
15/12/2021 Burundi Mỹ phẩm. Đồ dùng trong phòng tắm (ICS 71.100.70)
50 Kenya
51 Rwanda
52 Tanzania
53 Uganda
54 G/TBT/N/BRA/1285 07/12/2021 Brazil Mỹ phẩm. Đồ dùng trong phòng tắm (ICS 71.100.70)
55 G/TBT/N/BRA/1286 07/12/2021 Brazil Thiết bị y tế (ICS 11.120)
56 G/TBT/N/CAN/656 10/12/2021 Canada An toàn bức xạ (ICS 13.280)
57 G/TBT/N/CAN/657 14/12/2021 Canada Táo tươi (ICS 67.080)
58 G/TBT/N/CHL/581 02/12/2021 Chi Lê Thiết bị làm lạnh gia dụng (ICS 97.040.30)
59 G/TBT/N/CHL/582 14/12/2021 Chi Lê Phân bón (ICS 65.080)
60 G/TBT/N/CHL/583 14/12/2021 Chi Lê Phân bón (ICS 65.080)
61 G/TBT/N/CHL/584 14/12/2021 Chi Lê Phân bón (ICS 65.080)
62 G/TBT/N/CHL/585 14/12/2021 Chi Lê Phân bón (ICS 65.080)
63 G/TBT/N/CHL/586 14/12/2021 Chi Lê Phân bón (ICS 65.080)
64 G/TBT/N/CHN/1636 01/12/2021 Trung Quốc Sữa và sản phẩm sữa (ICS 67.100.01)
65 G/TBT/N/CHN/1637 01/12/2021 Trung Quốc Thuốc lá và các thiết bị liên quan (ICS 65.160)
66 G/TBT/N/CRI/193 06/12/2021 Costa Rica Thiết bị điện gia dụng (ICS 97.030)
67 G/TBT/N/DNK/119 13/12/2021 Đan Mạch Thuốc lá và các thiết bị liên quan (ICS 65.160)
68 G/TBT/N/DNK/120 14/12/2021 Đan Mạch Thuốc lá và các thiết bị liên quan (ICS 65.160)
69 G/TBT/N/DNK/121 14/12/2021 Đan Mạch Thuốc lá và các thiết bị liên quan (ICS 65.160)
70 G/TBT/N/DNK/122 14/12/2021 Đan Mạch Thuốc lá và các thiết bị liên quan (ICS 65.160)
71 G/TBT/N/DNK/123 14/12/2021 Đan Mạch Thuốc lá và các thiết bị liên quan (ICS 65.160)
72 G/TBT/N/EGY/313 01/12/2021 Ai Cập Các sản phẩm thịt; Các sản phẩm sữa (ICS 67.100; 67.120)
73 G/TBT/N/EU/858 02/12/2021 EU Thực phẩm (ICS 67.040)
74 G/TBT/N/EU/859 15/12/2021 EU Thiết bị viễn thông (ICS 33.050; 33.120)
75 G/TBT/N/GUY/59 07/12/2021 Guyana Nghề kim hoàn (ICS 39.060)
76 G/TBT/N/IDN/139 01/12/2021 Indonesia Thực phẩm, Đồ uống, mỹ phẩm,…
77 G/TBT/N/IND/227 06/12/2021 Ấn Độ Thực phẩm (ICS 67.040)
78 G/TBT/N/JPN/720 08/12/2021 Nhật Bản Dược phẩm (ICS 11.120 )
79 G/TBT/N/KEN/1177 15/12/2021 Kenya Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
80 G/TBT/N/KEN/1178 15/12/2021 Kenya Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
81 G/TBT/N/KEN/1179 15/12/2021 Kenya Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
82 G/TBT/N/KEN/1180 15/12/2021 Kenya Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
83 G/TBT/N/KEN/1181 15/12/2021 Kenya Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
84 G/TBT/N/KEN/1182 15/12/2021 Kenya Cửa và cửa sổ (ICS 91.060.50)
85 G/TBT/N/KEN/1183 15/12/2021 Kenya Sản phẩm dầu mỏ (ICS 75.080)
86 G/TBT/N/KEN/1184 15/12/2021 Kenya Sản phẩm dầu mỏ (ICS 75.080)
87 G/TBT/N/KEN/1185 15/12/2021 Kenya Sản phẩm dầu mỏ (ICS 75.080; 75.160)
88 G/TBT/N/KEN/1186 15/12/2021 Kenya Trà (ICS 67.140.10)
89 G/TBT/N/KOR/1030 01/12/2021 Hàn Quốc Dãy bếp, bàn để làm thức ăn (ICS 97.040.20)
90 G/TBT/N/KOR/1031 01/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị đun nóng gia dụng (ICS 97.100)
91 G/TBT/N/KOR/1032 01/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị đun nóng nước (ICS 91.140.65)
92 G/TBT/N/KOR/1033 01/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị làm lạnh gia dụng (ICS 97.040.30)
93 G/TBT/N/KOR/1035 01/12/2021 Hàn Quốc Dãy bếp, bàn để làm thức ăn (ICS 97.040.20)
94 G/TBT/N/KOR/1036 01/12/2021 Hàn Quốc Bếp điện (ICS 97.100.10)
95 G/TBT/N/KOR/1037 01/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị giặt là (ICS 97.060)
96 G/TBT/N/KOR/1038 01/12/2021 Hàn Quốc Máy rửa chén (ICS 97.040.40)
97 G/TBT/N/KOR/1039 01/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị giải trí (ICS 97.200.99)
98 G/TBT/N/KOR/1040 01/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị nhà bếp (ICS 97.040)
99 G/TBT/N/KOR/1041 01/12/2021 Hàn Quốc Chăn nuôi gia súc (ICS 65.020.30)
100 G/TBT/N/KOR/1042 01/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị lau chùi (ICS 97.080)
101 G/TBT/N/KOR/1043 01/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị giải trí (ICS 97.200)
102 G/TBT/N/KOR/1044 01/12/2021 Hàn Quốc Lò nung. Nồi hơi (ICS 27.060)
103 G/TBT/N/KOR/1045 09/12/2021 Hàn Quốc Mô tô và xe máy (ICS 43.140)
104 G/TBT/N/KOR/1046 09/12/2021 Hàn Quốc Thiết bị giải trí (ICS 97.200)
105 G/TBT/N/KOR/1047 09/12/2021 Hàn Quốc Dược phẩm (ICS 11.120 )
106 G/TBT/N/MEX/506 08/12/2021 Mexico Cà phê (ICS 67.140.20)
107 G/TBT/N/MUS/15 15/12/2021 Mauritius Thiết bị hạn chế trẻ em (ICS 43.040.80)
108 G/TBT/N/PHL/275 01/12/2021 Philippines Dây và cáp điện (ICS 29.060)
109 G/TBT/N/PHL/276 06/12/2021 Philippines Phụ gia thực phẩm (ICS 67.220.20)
110 G/TBT/N/PHL/277 06/12/2021 Philippines Thực phẩm (ICS 67)
111 G/TBT/N/RUS/126 06/12/2021 Liên Bang Nga Đồ chơi (ICS 97.200.50)
112 G/TBT/N/RUS/127 14/12/2021 Liên Bang Nga Dược phẩm (ICS 11.120 )
113 G/TBT/N/THA/648 06/12/2021 Thái Lan Máy văn phòng (ICS 35.260)
114 G/TBT/N/THA/649 06/12/2021 Thái Lan Mô tô, xe máy, xe đạp (ICS 43.140; 43.150)
115 G/TBT/N/THA/650 09/12/2021 Thái Lan Sợi và cáp (ICS 33.180.10)
116 G/TBT/N/THA/651 09/12/2021 Thái Lan Sợi và cáp (ICS 33.180.10)
117 G/TBT/N/THA/652 14/12/2021 Thái Lan Các chất độc hại
118 G/TBT/N/UGA/1513 03/12/2021 Uganda Thuốc trừ sâu (ICS 65.100.10)
119 G/TBT/N/UGA/1514 08/12/2021 Uganda Sữa và sản phẩm sữa chế biến (ICS 67.100.10)
120 G/TBT/N/UGA/1515 08/12/2021 Uganda Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS 67.060)
121 G/TBT/N/UGA/1516 08/12/2021 Uganda Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS 67.060)
122 G/TBT/N/UGA/1518 10/12/2021 Uganda Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS 67.060)
123 G/TBT/N/UGA/1519 10/12/2021 Uganda Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS 67.060)
124 G/TBT/N/UGA/1520 13/12/2021 Uganda Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc, đậu đỗ (ICS 67.060)
125 G/TBT/N/UGA/1522 13/12/2021 Uganda Các sản phẩm chất dẻo và cao su (ICS 83.140.99)
126 G/TBT/N/UKR/209 07/12/2021 Ukraine Các sản phẩm từ nhựa và vật liệu polyme (ICS 55.080; 83.080)
127 G/TBT/N/UKR/210 10/12/2021 Ukraine Túi nhựa (ICS 55.080; 83.080)
128 G/TBT/N/USA/1807 01/12/2021 Hoa Kỳ Hóa chất (ICS 13.020; 71.020; 71.100)
129 G/TBT/N/USA/1808 06/12/2021 Hoa Kỳ Đồ uống có cồn (ICS 67.160.10; 67.260)
130 G/TBT/N/USA/1809 08/12/2021 Hoa Kỳ Môi chất lạnh (ICS 13.020; 13.040; 71.100.45)
131 G/TBT/N/USA/1810 09/12/2021 Hoa Kỳ ICS 13.020; 83.080; 83.140
132 G/TBT/N/USA/1811 13/12/2021 Hoa Kỳ Thiết bị sưởi và điều hòa không khí (ICS 03.120; 19.020; 23.120)
133 G/TBT/N/USA/1812 14/12/2021 Hoa Kỳ Điều hòa không khí (ICS 03.120; 19.020; 23.120)
134 G/TBT/N/USA/1813 15/12/2021 Hoa Kỳ Trứng gia cầm (ICS 67.120.20)
135 G/TBT/N/VNM/215 03/12/2021 Việt Nam Dược phẩm (ICS 11.120 )

Chi cục TĐC-BRVT

 Trở về |  In trang này

Các tin cùng chuyên mục
Châu Âu quy định I ốt là hoạt chất sử dụng trong các sản phẩm diệt khuẩn (03/10/2013)
Hàn Quốc soát xét quy định ghi nhãn thực phẩm bổ sung dành cho trẻ em (03/10/2013)
Danh mục một số tin cảnh báo của các nước thành viên WTO trong tháng 9 (từ ngày 15/9 đến 30/9/2013) (04/10/2013)
Danh mục tin cảnh báo của một số nước thành viên tháng 5/2013 (15/08/2013)
Danh mục một số thông báo của các nước thành viên WTO tháng 8/2013 (Từ ngày 15/8 đến 31/8/2013) (09/09/2013)
Uganda soạn thảo tiêu chuẩn bắt buộc đối với dầu động cơ diesel (05/09/2013)
Uganda soạn thảo tiêu chuẩn bắt buộc đối với Dầu động cơ (05/09/2013)
Danh mục một số thông báo của các nước thành viên WTO tháng 7/2013 (15/08/2013)
Brazil quy định hàm lượng Phtalate trong đồ chơi của trẻ em  (15/08/2013)
Cảnh báo: Lô hàng hàng triết xuất protein từ đậu tương bị FDA Hoa Kỳ thu hồi có thể đã được nhập khẩu vào Việt Nam (10/07/2013)

Untitled Document
Thông báo
Simple News Ticker
Tuyển dụng viên chức năm 2023 của Văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh
Đăng ngày:01/04/2023 | 
Thông báo tổ chức thi tuyển chức danh lãnh đạo, quản lý Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, trực thuộc Sở Khoa học và Công nghệ năm 2021
    Ngày 29/10/2021, Sở Khoa học và Công nghệ có Thông báo số 87/TB-SKHCN v/v tổ chức thi tuyển chức danh lãnh đạo, quản lý Chi cục...
Thông báo công nhận kết quả trúng tuyển viên chức Văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh năm 2020
   Ngày 12/01/2021, Hội đồng tuyển dụng viên chức Văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh năm 2020 có Thông báo số 08/TB-HĐTD ngày...
Thông báo triệu tập thí sinh tham dự vòng 2 kỳ tuyển dụng viên chức văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh năm 2020
   Ngày 18/12/2020, Hội đồng tuyển dụng Viên chức Văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp đổi mới sáng tạo có Thông báo số 53/TB-HĐTD ngày 18/12/2020 về việc thông báo...
Thông báo Danh sách đủ điều kiện, tiêu chuẩn, thời gian và địa điểm tổ chức vòng 2 kỳ tuyển dụng viên chức Văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh năm 2020
   Ngày 18/12/2020, Hội đồng tuyển dụng Viên chức Văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp đổi mới sáng tạo có Thông báo số 52/TB-HĐTD ngày 18/12/2020 về việc...
Thông báo tuyển dụng viên chức Văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo năm 2020
   Ngày 12/11/2020, Hội đồng tuyển dụng viên chức Văn phòng thúc đẩy khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu có thông báo số 48/TB-HĐTD...
Thông báo về việc tổ chức thi tuyển chức danh lãnh đạo, quản lý các cơ quan, đơn vị trực thuộc Sở KH&CN tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
   Ngày 02/11/2020, Sở Khoa học và Công nghệ có Thông báo số 45/TB-SKHCN v/v tổ chức thi tuyển chức danh lãnh đạo, quản lý các cơ quan,...
Thông báo về việc chính thức hoạt động của Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
   Ngày 08/10/2020, UBND tỉnh có Thông báo số 678/VP-UBND về việc chính thức hoạt động của Trung tâm Phục vụ Hành chính công tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Chi tiết...
Thông báo về việc áp dụng các mô hình sáng kiến, cách làm hay trong công tác CCHC của Sở KH&CN
Xem file đính kèm./. Nguồn Sở KH&CN
Thông báo về việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 đối với các thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Khoa học và Công nghệ
   Ngày 21/09/2020, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu có Thông báo số 39/TB-SKHCN về việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4...
Liên kết site