CHI CỤC TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU
Danh mục một số thông báo của các nước thành viên WTO tháng 8/2013 (từ ngày 01/8-15/8/2013)
STT Số TB Ngày TB Nước TB Sản phẩm/ Vấn đề TB
Từ ngày 01/8 đến 15/8/2013
1 G/TBT/N/CHL/242 01/8/2013 Chi Lê Ống dẫn phi kim loại dùng trong lắp đặt điện
2 G/TBT/N/COL/197 02/8/2013 Colombia Vắc-xin
3 G/TBT/N/EU/142 09/8/2013 EU Thiết bị áp lực
4 G/TBT/N/KEN/385 08/8/2013 Kenya Chất tẩy rửa có tính axit (HS: 340220; ICS 71.100.40)
5 G/TBT/N/KEN/386 08/8/2013 Kenya Chất tẩy rửa (HS:340220; ICS 71.100.40)
6 G/TBT/N/KEN/387 08/8/2013 Kenya Màn chống muỗi (HS:560819; ICS 59.08)
7 G/TBT/N/KEN/388     Vải dệt (HS:560819; ICS: 59080.30)
8 G/TBT/N/USA/849 09/8/2013 Hoa Kỳ Các sản phẩm của ngành công nghiệp hóa chất (ICS 71.100)
9 G/TBT/N/KOR/439 02/8/2013 Hàn Quốc Sản phẩm thuốc thú y
10 G/TBT/N/KOR/440 08/8/2013 Hàn Quốc Viễn thông / Thông tin vô tuyến
11 G/TBT/N/OMN/146 08/8/2013 Oman Dầu thực vật
12 G/TBT/N/PHL/173 09/8/2013 Philippines Hỗn hợp cao su
13 G/TBT/N/SAU/663 02/8/2013 Vương quốc À Rập Saudi ICS 97.030
14 G/TBT/N/SAU/664 02/8/2013 Vương quốc À Rập Saudi ICS 97.060
15 G/TBT/N/TPKM/140 08/8/2013 Đài Loan Thép lá và cuộn phủ kẽm nhiệt độ cao
16 G/TBT/N/TUR/41 06/8/2013 Thổ Nhĩ Kỳ Đồ uống có cồn (HS Codes: 2203; 2204; 2205; 2206; 2208)
17 G/TBT/N/TUR/42 06/8/2013 Thổ Nhĩ Kỳ Đồ uống có cồn (HS Codes: 2203; 2204; 2205; 2206; 2208)
18 G/TBT/N/ARE/158 14/8/2013 Vương quốc Ả Rập Thống Nhất Dầu ăn và chất béo (ICS: 67.200)
19 G/TBT/N/BRA/543 12/8/2013 Brazil Ống bô (ống giảm thanh) của xe máy các loại, xe ba bánh và xe bốn bánh tốc độ thấp
20 G/TBT/N/BRA/546 12/8/2013 Brazil Xích xe máy, xe ba bánh và bốn bánh tốc độ thấp